Clamp inox 316 vi sinh

Giá: Liên hệ

Tình trạng: Còn hàng
Bảo hành: 12 tháng
Mô tả sản phẩm

CHÚNG TÔI Cam Kết
  • Sản phẩm chính hãng, chất lượng vượt trội
  • Bảo hành lâu dài, nhanh chóng, chuyên nghiệp
  • Lắp đặt, vận chuyển toàn quốc
  • 100% khách hàng hài lòng
Hỗ trợ trực tuyến

Clamp inox 316 vi sinh là phụ kiện cơ khí dùng để kết nối các đoạn đường ống bằng phương pháp nối nhanh.
Sản phẩm sở hữu bề mặt sáng bóng, nhẵn mịn và có tính kháng khuẩn tuyệt đối. Loại phụ kiện này được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh cực kỳ nghiêm ngặt như dược phẩm, thực phẩm, sữa, bia rượu và hóa chất.
Dưới đây là bài viết chi tiết, 
Clamp Inox 316 Vi Sinh: Cấu Tạo, Thông Số Kỹ Thuật Và Báo Giá
1. Clamp inox 316 vi sinh là gì?
Clamp inox 316 vi sinh (hay còn gọi là cùm clamp vi sinh, khớp nối nhanh clamp) là phụ kiện dùng để kết nối hai đoạn ống hoặc ống với van bằng kết cấu ren xiết. Khác với các loại clamp công nghiệp thông thường, dòng vi sinh được xử lý bề mặt bằng phương pháp đánh bóng cơ học hoặc điện hóa. Quá trình này giúp loại bỏ hoàn toàn các khe hở, vết rỗ nhỏ nhằm ngăn chặn vi khuẩn và mảng bám tích tụ.
Vật liệu inox 316 (SUS316) có thêm thành phần Molypden (Mo). Nguyên tố này giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn lỗ và ăn mòn kẽ hở trong môi trường chứa Clorua (muối) hoặc axit nồng độ cao tốt hơn nhiều so với inox 304.
2. Cấu tạo chi tiết của bộ khớp nối nhanh clamp vi sinh
Một bộ clamp inox 316 vi sinh hoàn chỉnh bao gồm 3 bộ phận chính tách rời nhau:
    • Cùm kẹp (Clamp Ring): Làm bằng inox 316 hoặc inox 304, có dạng hai nửa hình bán nguyệt nối với nhau bằng chốt định vị và cố định lại bằng tay vặn (vít chuồn). Bộ phận này chịu lực ép chính để giữ chặt mối nối.
    • Hai đầu nối ống (Ferrule): Làm hoàn toàn bằng inox 316 vi sinh. Hai đầu ferrule này sẽ được hàn trực tiếp vào hai đầu ống cần kết nối. Mặt dẹt của ferrule có rãnh để đặt gioăng làm kín.
    • Gioăng làm kín (Gasket): Đặt ở giữa hai mặt ferrule. Tùy thuộc vào môi trường lưu chất, gioăng có thể làm bằng Silicon (chịu nhiệt tốt, màu trắng), EPDM (chịu hóa chất, màu đen) hoặc PTFE (Teflon – chịu hóa chất mạnh và nhiệt độ cao).

3. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của clamp inox 316 vi sinh
Để lựa chọn chính xác phụ kiện cho hệ thống, bạn cần nắm rõ các thông số kỹ thuật cơ bản sau:
    • Chất liệu thân: Inox 316 / SUS316 / CF8M.
    • Chất liệu gioăng: Silicon, EPDM, PTFE (Teflon).
    • Tiêu chuẩn sản xuất: ISO, SMS, DIN, 3A, AS1528.
    • Kích thước đường ống (Size): DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100 (tương đương từ \(\frac{1}{2}\) inch đến 4 inch).
    • Độ bóng bề mặt: Ra ≤ 0.4 µm (mặt trong) và Ra ≤ 0.8 µm (mặt ngoài).
    • Áp lực làm việc tối đa: 10 bar – 16 bar (tùy thuộc vào kích cỡ và nhiệt độ).
    • Nhiệt độ làm việc: Giới hạn từ -10°C đến 220°C (phụ thuộc vào chất liệu gioăng).
    • Kiểu kết nối ống: Hàn nối đầu (Butt-weld).

4. Bảng tra kích thước Ferrule tiêu chuẩn SMS và DIN
Khi mua clamp vi sinh, việc nhầm lẫn kích thước giữa các tiêu chuẩn rất dễ xảy ra. Dưới đây là bảng tra thông số đường kính ngoài (OD) của đầu Ferrule theo hai tiêu chuẩn phổ biến nhất:

Kích thước danh nghĩa (DN) OD Ống tiêu chuẩn SMS (mm) OD Mặt Ferrule tương ứng (mm) OD Ống tiêu chuẩn DIN (mm)
DN15 12.7 25.4 18.0
DN20 19.1 25.4 22.0
DN25 25.4 50.5 28.0
DN38 / DN40 38.1 50.5 40.0
DN50 50.8 64.0 52.0
DN65 63.5 77.5 70.0
DN80 76.2 91.0 85.0
DN100 101.6 119.0 104.0

5. Ưu điểm vượt trội của cùm clamp inox 316 vi sinh
So với phương pháp kết nối bằng mặt bích hoặc rắc co, clamp vi sinh inox 316 sở hữu nhiều điểm cộng lớn:
  • Tháo lắp siêu tốc: Không cần sử dụng cờ lê, mỏ lết hay máy hàn khi tháo rời. Bạn chỉ cần dùng tay vặn lỏng vít chuồn là có thể mở khớp nối trong vòng vài giây.
  • Chống ăn mòn tuyệt đối: Khả năng kháng axit, kháng kiềm và clorua của inox 316 giúp tuổi thọ phụ kiện kéo dài hàng chục năm trong môi trường khắc nghiệt.
  • Đảm bảo vệ sinh an toàn: Bề mặt siêu mịn ngăn chặn tuyệt đối hiện tượng bám dính của vi sinh vật, đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn CIP (Clean-in-Place) và SIP (Sterilize-in-Place).
  • Độ kín khít cao: Sự kết hợp giữa lực ép lực tâm của cùm kẹp và độ đàn hồi của gioăng giúp mối nối không bị rò rỉ lưu chất, kể cả khi hệ thống chạy với áp suất cao.
6. Ứng dụng thực tế của phụ kiện clamp vi sinh 316
Nhờ những đặc tính ưu việt trên, sản phẩm là lựa chọn bắt buộc trong các ngành công nghiệp sạch:
    • Ngành dược phẩm: Hệ thống đường ống dẫn nước cất pha tiêm, ống dẫn dịch thuốc, dây chuyền sản xuất vắc-xin và kháng sinh.
    • Ngành thực phẩm và sữa: Nhà máy chế biến sữa tươi, sản xuất nước giải khát, bia rượu, nước mắm và nước sốt.
    • Ngành mỹ phẩm: Hệ thống sản xuất kem dưỡng da, dầu gội, nước hoa và các chất tẩy rửa sinh học.
    • Ngành hóa chất và phòng thí nghiệm: Đường ống dẫn hóa chất có tính ăn mòn cao, dung môi hữu cơ và các thiết bị phân tích thí nghiệm
    • .

7. Hướng dẫn lắp đặt và vệ sinh cùm clamp vi sinh đúng cách
Quy trình lắp đặt 4 bước:
    1. Bước 1: Hàn cố định hai đầu Ferrule vào hai đầu đoạn ống cần kết nối. Đảm bảo mối hàn phẳng, không bị cháy.
    2. Bước 2: Đặt gioăng làm kín vào rãnh của một trong hai đầu Ferrule.
    3. Bước 3: Áp sát mặt ferrule còn lại vào sao cho gioăng nằm kẹp chặt ở giữa hai mặt phẳng.
    4. Bước 4: Mở rộng cùm kẹp, ôm trọn lấy hai mặt ferrule. Vặn chặt chốt cánh chuồn bằng tay cho đến khi cảm thấy chắc chắn.

Lưu ý khi vệ sinh:
    • Tránh dùng bùi nhùi sắt hoặc vật sắc nhọn để chà xát bề mặt inox vì sẽ làm mất độ bóng vi sinh, tạo điều kiện cho vi khuẩn trú ngụ.
    • Định kỳ kiểm tra gioăng làm kín. Nếu gioăng bị chai cứng, nứt nẻ do nhiệt, cần thay mới ngay để tránh rò rỉ.

8. Báo giá tham khảo clamp inox 316 vi sinh (Cập nhật mới nhất)
Giá của bộ clamp inox 316 vi sinh phụ thuộc vào kích cỡ, tiêu chuẩn (DIN/SMS) và chất liệu gioăng đi kèm. Dưới đây là bảng giá tham khảo chung trên thị trường:
    • Size DN15 – DN25: Dao động từ 90.000đ – 150.000đ / bộ.
    • Size DN32 – DN50: Dao động từ 160.000đ – 280.000đ / bộ.
    • Size DN65 – DN80: Dao động từ 320.000đ – 550.000đ / bộ.
    • Size DN100: Dao động từ 650.000đ – 950.000đ / bộ.

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại một số thời điểm. Để nhận báo giá chính xác nhất theo số lượng, vui lòng liên hệ trực tiếp với các đơn vị phân phối vật tư inox uy tín.
Nếu bạn cần tư vấn sâu hơn, hãy cho biết thêm thông tin về hệ thống của bạn:
    • Hệ thống của bạn dùng cho ngành gì (dược phẩm, thực phẩm, hóa chất…)?
    • Bạn cần phụ kiện theo tiêu chuẩn nào (DIN, SMS hay ISO)?
    • Số lượng bạn cần mua là bao nhiêu?

Tôi sẽ hỗ trợ bạn chọn đúng chủng loại và tìm kiếm các đơn vị cung cấp uy tín nhất.
Liên hệ để nhận giá tốt nhất : 0962180787